PHÓ TỔNG GIÁM ĐỐC

 

 

Chứng chỉ

CSWIP 3.1 Welding Inspector

AWS Certified Welding Inspector (CWI) - No. 15052641

 

 

PHÓ TỔNG GIÁM ĐỐC

Thành viên ASNT (Số 172350)

 

Chứng chỉ

ACCP Level III (No. 172350): RT, UT, MT, PT

 

 

 

GIÁM ĐỐC CHẤT LƯỢNG VÀ ĐÀO TẠO

Thành viên ASNT (Số 172351)

 

 

Chứng chỉ

- ASNT NDT Level III (No.172351): RT, UT, MT, PT, ET, LT, VT, MFL

- API 570 - Piping Inspector (No.45937)

- API 510 - Pressure Vessel Inspector (No.55092)

- API 653 - Above Ground Storage Tank Inspector (No.58134)

- API 936 - Refractory Personnel (No.70317)

 

TRƯỞNG PHÒNG KỸ THUẬT CÔNG NGHIỆP

Thành viên ASNT (Số 231155)

 

 

Chứng chỉ

ASNT NDT Level III (No. 231155): RT, MT

PCN UT Level II 3.1, 3.2, 3.8, 3.9 (No. 310108)

 

 

 

 

PHÓ TP CHẤT LƯỢNG & ĐÀO TẠO

Thành viên ASNT (Số 231154)

 

 

Chứng chỉ

ASNT NDT Level III (No. 231154): RT, UT, MT, PT

CSWIP RI Level II (No. 44954)

 

 

 

 

PHÓ TP CHẤT LƯỢNG & ĐÀO TẠO

Thành viên ASNT (Số 231157)

 

 

 

Chứng chỉ

ASNT NDT Level III (No. 231157): RT, UT, MT, PT

 

 

 

PHÓ TP KỸ THUẬT HÀNG HẢI

 

 

 

Chứng chỉ

IRATA Rope Access Level III (No. 3/35697)

- PCN UT Level II (No.310110)

 

 

 

 

KỸ SƯ PHÒNG KỸ THUẬT HÀNG HẢI

 

 

 

Chứng chỉ

API 570 - Piping Inspector

API 510 - Pressure Vessel Inspector (No.63991)

PCN UT Level II (No.315234)